Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逗趣儿

Phồn thể: [逗趣兒]
dòuqùr
Nghĩa tiếng Việtchọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa