Từ ghép
通膨
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) lạm phát (viết tắt của 通货膨胀 (tōnghuòpéngzhàng))
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) lạm phát (viết tắt của 通货膨胀 (tōnghuòpéngzhàng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.