Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逛逛

guàngguang
Nghĩa tiếng Việtđi loanh quanh; đi dạo
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi loanh quanh
  2. 2 đi dạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập