Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逝去

shìqù
Nghĩa tiếng Việttrôi qua; qua đời; chết
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trôi qua
  2. 2 qua đời
  3. 3 chết
  4. 4 mất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập