Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逞能

chěngnéng
Nghĩa tiếng Việtphô trương khả năng; khoe khoang công lao
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phô trương khả năng
  2. 2 khoe khoang công lao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập