逢集Từ ghép逢集féngjíNghĩa tiếng Việtngày họp chợ2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngày họp chợPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.逢[phùng]gặp tình cờ; tình cờ gặp; (sự kiện lịch) đếnTrang chữ →集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →