Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逸话

Phồn thể: [逸話]
yìhuà
Nghĩa tiếng Việttin đồn; giai thoại (không có trong hồ sơ chính thức); câu chuyện ngụy tác
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tin đồn
  2. 2 giai thoại (không có trong hồ sơ chính thức)
  3. 3 câu chuyện ngụy tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập