逼仄Từ ghép逼仄bīzèNghĩa tiếng Việtchật hẹp; tù túng2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chật hẹp2 tù túngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.逼[bức]biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lựcTrang chữ →仄nghiêng; hẹp; không yênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →