遍身Từ ghép遍身biànshēnNghĩa tiếng Việtkhắp toàn thân2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khắp toàn thânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.遍[biến]biến thể của 遍 (biàn)Trang chữ →身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →