Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遏止

èzhǐ
Nghĩa tiếng Việtgiữ lại; ngăn chặn (tức là ngăn đà tiến của ai đó); chống lại
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giữ lại
  2. 2 ngăn chặn (tức là ngăn đà tiến của ai đó)
  3. 3 chống lại
  4. 4 đặc biệt với ý phủ định, không thể cưỡng lại, không thể ngăn chặn, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập