Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遐举

Phồn thể: [遐舉]
xiájǔ
Nghĩa tiếng Việtđi xa
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 đi xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập