遐布Từ ghép遐布xiábùNghĩa tiếng Việtlan rộng khắp nơi2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lan rộng khắp nơiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.遐xa xôi; lâu dài; từ bỏTrang chữ →布[bố]biến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyềnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →