Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遐方

xiáfāng
Nghĩa tiếng Việtnơi xa; xứ xa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơi xa
  2. 2 xứ xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập