遐荒Từ ghép遐荒xiáhuāngNghĩa tiếng Việtnhững nơi hẻo lánh2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 những nơi hẻo lánhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.遐xa xôi; lâu dài; từ bỏTrang chữ →荒[hoang]hoang vu; thiếu hụt; khan hiếmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →