Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遐迹

Phồn thể: [遐跡]
xiájì
Nghĩa tiếng Việtcâu chuyện về người xưa
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 câu chuyện về người xưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập