Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遐龄

Phồn thể: [遐齡]
xiálíng
Nghĩa tiếng Việttuổi cao; trường thọ; sống lâu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuổi cao
  2. 2 trường thọ
  3. 3 sống lâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập