Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遗蜕

Phồn thể: [遺蛻]
yítuì
Nghĩa tiếng Việtlột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lột da
  2. 2 rời khỏi xác phàm
  3. 3 di hài (của tu sĩ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập