Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遗鸥

Phồn thể: [遺鷗]
yí'ōu
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển di tích (Ichthyaetus relictus)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển di tích (Ichthyaetus relictus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập