Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遛弯儿

Phồn thể: [遛彎兒]
liùwānr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 遛弯 (liùwān)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 遛弯 (liùwān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập