Từ ghép
遛弯儿
Phồn thể: [遛彎兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 遛弯 (liùwān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.