Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

遢

tā
Nghĩa tiếng Việthình thức vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lāta); tiếng Đài Loan đọc là [ta4]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình thức vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lāta)
  2. 2 tiếng Đài Loan đọc là [ta4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập