Từ ghép
邋里邋遢
Phồn thể: [邋裡邋遢]Nghĩa
- 1 bừa bộn
- 2 lôi thôi
- 3 không gọn gàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.