Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邋里邋遢

Phồn thể: [邋裡邋遢]
lālilāta
Nghĩa tiếng Việtbừa bộn; lôi thôi; không gọn gàng
  • 4 chữ
  • 56 nét
  • 3 nghĩa