Chữ đơn
遭
Nghĩa tiếng Việtgặp tình cờ (thường là điều không may); lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cố
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gặp tình cờ (thường là điều không may)
- 2 lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cố
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 遭到[tao đáo]Cấp: HSK 6bị; chịu (điều không may)
- 遭受[tao thụ]Cấp: HSK 6chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
- 遭遇[tao ngộ]Cấp: HSK 6gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)
- 遭殃[tao ương]Cấp: HSK 7–9chịu tai ương
- 惨遭[慘遭]chịu đựng (thất bại, tử vong v.v.)
- 屡遭[屢遭]chịu đựng lặp đi lặp lại
- 免遭tránh chịu; tránh gặp (tai nạn chết người); được tha
- 遭逢gặp phải (điều không hay)
- 遭拒bị từ chối (ví dụ: visa); bị từ chối đơn xin
- 遭难[遭難]gặp nạn
- 遭瘟chịu bệnh dịch; chịu đựng bất hạnh; đúng là tai ương!
- 遭罪chịu khổ; chịu đựng