Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遮遮掩掩

zhēzhēyǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 50 nét