Từ ghép
遮遮掩掩
Nghĩa
- 1 bí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 遮che đậy (khuyết điểm); che chắn; giấuTrang chữ →
- 遮che đậy (khuyết điểm); che chắn; giấuTrang chữ →
- 掩che đậy; giấu kín; đóng (cửa, sách, v.v.); (khẩu ngữ) bị kẹt (ngón tay, v.v.) khi đóng cửa hoặc nắpTrang chữ →
- 掩che đậy; giấu kín; đóng (cửa, sách, v.v.); (khẩu ngữ) bị kẹt (ngón tay, v.v.) khi đóng cửa hoặc nắpTrang chữ →