Từ ghép
遵从
Phồn thể: [遵從]Nghĩa tiếng Việttuân theo; làm theo (chỉ thị); tuân phục (phán quyết của cấp trên)
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuân theo
- 2 làm theo (chỉ thị)
- 3 tuân phục (phán quyết của cấp trên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.