Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遵行

zūnxíng
Nghĩa tiếng Việttuân theo; nghe lời; tuân thủ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuân theo
  2. 2 nghe lời
  3. 3 tuân thủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập