Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遽然

jùrán
Nghĩa tiếng Việt(văn học) bất thình lình
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) bất thình lình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập