Houzii
← Từ điển
Từ ghép

避税港

Phồn thể: [避稅港]
bìshuìgǎng
Nghĩa tiếng Việtthiên đường thuế
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 thiên đường thuế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập