避署Từ ghép避署bìshǔNghĩa tiếng Việtđi nghỉ mát mùa hè2 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi nghỉ mát mùa hèPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.避[tị]tránh; lẩn; trốnTrang chữ →署văn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) kýTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →