Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

避讳

Phồn thể: [避諱]
bìhui
Nghĩa tiếng Việttránh từ hoặc chủ đề cấm kỵ; tránh; tránh né
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tránh từ hoặc chủ đề cấm kỵ
  2. 2 tránh; tránh né

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

避讳

Phồn thể: [避諱]
bìhuì
Nghĩa tiếng Việttránh điều cấm kỵ (thường là tên của hoàng đế hoặc người lớn tuổi)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tránh điều cấm kỵ (thường là tên của hoàng đế hoặc người lớn tuổi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập