Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

邋

lā
Nghĩa tiếng Việthình thức kết hợp vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lāta)
  • 1 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 hình thức kết hợp vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lāta)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập