Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

邓

Phồn thể: [鄧]
Dèng
Nghĩa tiếng Việthọ [Deng4]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Deng4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập