Từ ghép
邛崃山
Phồn thể: [邛崍山]Nghĩa tiếng ViệtDãy núi Qionglai ở phía tây Tứ Xuyên, giữa sông Mân 岷江 (MínJiāng) và sông Đại Độ 大渡河 (DàdùHé)
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 Dãy núi Qionglai ở phía tây Tứ Xuyên, giữa sông Mân 岷江 (MínJiāng) và sông Đại Độ 大渡河 (DàdùHé)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.