邢Chữ đơn邢XíngNghĩa tiếng Việthọ [Xing2]; tên địa danh1 chữ6 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 họ [Xing2]2 tên địa danhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.邢台XíngtáiHình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc; cũng là huyện Hình Đài邢台市XíngtáishìHình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc邢台县Xíngtáixiàn[邢台縣]huyện Hình Đài ở Hình Đài 邢台 (Xíngtái), Hà BắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →