Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邢台县

Phồn thể: [邢台縣]
Xíngtáixiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Hình Đài ở Hình Đài 邢台 (Xíngtái), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Hình Đài ở Hình Đài 邢台 (Xíngtái), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập