Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邦交

bāngjiāo
Nghĩa tiếng Việtquan hệ giữa hai nước; quan hệ ngoại giao
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan hệ giữa hai nước
  2. 2 quan hệ ngoại giao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập