Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

邨

Cūn
Nghĩa tiếng Việthọ [Cun1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Cun1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập