Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马南邨

Phồn thể: [馬南邨]
Mǎ Náncūn
Nghĩa tiếng ViệtMa Nancun (1912-1966), bút danh của Deng Tuo 鄧拓|邓拓
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Ma Nancun (1912-1966), bút danh của Deng Tuo 鄧拓|邓拓

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập