Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邵东

Phồn thể: [邵東]
Shàodōng
Nghĩa tiếng Việthuyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵阳 (Shàoyáng), Hồ Nam
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵阳 (Shàoyáng), Hồ Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập