Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邵阳县

Phồn thể: [邵陽縣]
Shàoyángxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Shaoyang ở Shaoyang 邵阳 (Shàoyáng), Hồ Nam
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Shaoyang ở Shaoyang 邵阳 (Shàoyáng), Hồ Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập