Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邹平

Phồn thể: [鄒平]
Zōupíng
Nghĩa tiếng Việthuyện Zouping, địa cấp thị Binzhou 滨州 (Bīnzhōu), tỉnh Sơn Đông
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Zouping, địa cấp thị Binzhou 滨州 (Bīnzhōu), tỉnh Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập