Từ ghép
邹族
Phồn thể: [鄒族]Nghĩa tiếng ViệtTsou hoặc Cou, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 Tsou hoặc Cou, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.