Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

郅

zhì
Nghĩa tiếng Việtcực kỳ; rất
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

郅

Zhì
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhi4]
  • 1 chữ
  • 8 nét