Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臻于郅治

Phồn thể: [臻於郅治]
zhēnyúzhìzhì
Nghĩa tiếng Việtđạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 35 nét