Từ ghép
郡望
Nghĩa tiếng Việtkhu vực xuất thân (nguồn gốc gia tộc, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong kết hợp tên địa danh và họ) (Ví dụ, nhà văn đời Đường Hàn Dũ 韩愈 (HánYù) còn được gọi là 韩昌黎 (HánChānglí), trong đó 韩 (Hán) là họ và 昌黎 (Chānglí) là quận tổ tiên của gia tộc 郡 (jùn).)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 khu vực xuất thân (nguồn gốc gia tộc, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong kết hợp tên địa danh và họ) (Ví dụ, nhà văn đời Đường Hàn Dũ 韩愈 (HánYù) còn được gọi là 韩昌黎 (HánChānglí), trong đó 韩 (Hán) là họ và 昌黎 (Chānglí) là quận tổ tiên của gia tộc 郡 (jùn).)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.