Houzii
← Từ điển
Từ ghép

郡治

jùnzhì
Nghĩa tiếng Việtnơi làm việc của quan huyện chính thời phong kiến Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 nơi làm việc của quan huyện chính thời phong kiến Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập