Chữ đơn
郸
Phồn thể: [鄲]Nghĩa
- 1 tên một quận ở Hà Bắc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 郸城[鄲城]huyện Dancheng ở Zhoukou 周口 (Zhōukǒu), Hà Nam
- 邯郸[邯鄲]thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc; cũng là huyện Handan
- 郸城县[鄲城縣]huyện Dancheng ở Zhoukou 周口 (Zhōukǒu), Hà Nam
- 邯郸市[邯鄲市]thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc
- 邯郸县[邯鄲縣]huyện Handan ở Handan 邯郸 (Hándān), Hà Bắc
- 邯郸学步[邯鄲學步]bắt chước dáng đi ở Handan (thành ngữ); mù quáng sao chép người khác, có nguy cơ trở thành trò hề