鄂博Từ ghép鄂博èbóNghĩa tiếng Việtxem 敖包 (áobāo)2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 敖包 (áobāo)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鄂họ [E4]; viết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (HúběiShěng)Trang chữ →博rộng; rộng rãi; phong phúTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →