Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鄙称

Phồn thể: [鄙稱]
bǐchēng
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ miệt thị
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 thuật ngữ miệt thị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập