Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鄙视链

Phồn thể: [鄙視鏈]
bǐshìliàn
Nghĩa tiếng Việtmột hệ thống xếp hạng các mục trong một danh mục cụ thể, với mục được coi trọng nhất ở trên cùng (từ mới khoảng năm 2012, được tạo ra theo phép loại suy với 食物链 (shíwùliàn), chuỗi thức ăn)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 một hệ thống xếp hạng các mục trong một danh mục cụ thể, với mục được coi trọng nhất ở trên cùng (từ mới khoảng năm 2012, được tạo ra theo phép loại suy với 食物链 (shíwùliàn), chuỗi thức ăn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập