Từ ghép
酒涡
Phồn thể: [酒渦]Nghĩa
- 1 má lúm đồng tiền
- 2 biến thể của 酒窝 (jiǔwō)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.